🔄 Cập nhật lần cuối: 20/10/26

Năm 2026, khung visa du học ở 7 điểm đến phổ biến chưa đổi toàn bộ, nhưng có vài mốc cần nhớ: Anh rút thời gian ở lại sau tốt nghiệp từ 2027, Úc quản lý số sinh viên mới bằng một mức kế hoạch, Canada duy trì trần giấy phép kèm thư xác nhận của tỉnh bang. Mỹ, Nhật, Đức, Hàn chủ yếu giữ khung cũ.
Dưới đây là bản đồ nhanh theo trang chính thức, kèm đường dẫn sang bài chi tiết cho từng nước. Mọi con số đều có thể đã đổi, nên hãy coi đây là điểm xuất phát rồi tự đối chiếu trên trang của cơ quan di trú.
Mỹ: mốc nào quan trọng với hồ sơ F-1?
Trang Study in the States của Bộ An ninh Nội địa Mỹ cho biết visa F-1 có thể được cấp sớm nhất 365 ngày trước ngày bắt đầu khoá học ghi trên mẫu I-20, còn bạn chỉ được nhập cảnh tối đa 30 ngày trước ngày đó. Phí SEVIS bắt buộc phải nộp trước khi nhập cảnh, và biên lai là thứ bạn mang theo khi phỏng vấn.

Phần thời hạn lưu trú, phí và cách phỏng vấn nằm ở bài Visa F-1 Mỹ năm 2026. Nếu cần nền tảng, bài cũ F-1 미국 학생 비자: I-20, SEVIS 수수료 및 인터뷰 giải thích từng giấy tờ.
Anh: Graduate route đổi vào đâu?
GOV.UK ghi rõ visa Graduate kéo dài 2 năm nếu bạn nộp đơn đến hết 31/12/2026, và 18 tháng nếu nộp từ 1/1/2027. Người có bằng tiến sĩ vẫn được 3 năm. Với visa Student, nộp từ ngoài nước được sớm nhất 6 tháng trước khoá học, và thời gian xét thường khoảng 3 tuần. Các mốc đi tiếp được gom ở bài Graduate route rút còn 18 tháng.
Úc: “trần” hay mức kế hoạch?
Nhiều người gọi là “trần”, nhưng Study Australia, trang của chính phủ Úc, nhấn mạnh National Planning Level không phải giới hạn cứng. Đó là cách ưu tiên xử lý hồ sơ: mức của năm 2026 là 295.000 sinh viên quốc tế mới, tăng 25.000 so với 2025. Khi một trường chạm mức được phân bổ, hồ sơ vẫn nhận nhưng xử lý chậm hơn. Trang visa Student của Bộ Nội vụ Úc còn cho biết hồ sơ nộp từ ngoài nước sau 14/11/2025 xử lý theo Ministerial Direction 115. Phân tích kỹ hơn có trong bài Úc áp trần sinh viên quốc tế năm 2026.
Canada: giấy phép du học có trần không?
Thông báo của IRCC nêu trần 408.000 giấy phép du học cho năm 2026, trong đó 180.000 dành cho nhóm bắt buộc có thư PAL hoặc TAL. Từ 1/1/2026, sinh viên thạc sĩ và tiến sĩ ở trường công không cần nộp thư này. Cách đọc từng nhóm nằm ở bài Canada năm 2026: trần giấy phép và thư PAL, TAL. Bài cũ giấy phép du học Canada (Study Permit) vẫn hữu ích cho phần hồ sơ nền.
Nhật Bản, Đức, Hàn Quốc cần để ý gì?
Nhật Bản. Cục Quản lý xuất nhập cảnh và lưu trú Nhật cho biết người có tư cách lưu trú “du học” có thể xin giấy phép hoạt động ngoài tư cách, cho phép làm thêm tối đa 28 giờ mỗi tuần. Chi tiết ở bài Du học Nhật Bản 2026.
Đức. Bộ Ngoại giao Đức liệt kê nhiều cách chứng minh tài chính: thu nhập của cha mẹ, thư cam kết bảo lãnh, tài khoản phong toả, bảo lãnh ngân hàng hoặc học bổng. DAAD nêu mức 992 euro mỗi tháng tính từ 1/1/2025 và dặn kiểm lại với cơ quan đại diện, vì số tiền khác nhau theo mục đích lưu trú. Xem thêm Du học Đức 2026: visa sinh viên và tài khoản phong toả.
Hàn Quốc. Trang Study in Korea của chính phủ Hàn hướng dẫn nộp visa qua đại sứ quán hoặc lãnh sự quán sau khi có thư nhập học. Người ở trên 90 ngày phải đăng ký người nước ngoài trong 90 ngày kể từ lúc nhập cảnh. Phần D-2 và làm thêm nằm ở bài Du học Hàn Quốc 2026.
Nên nộp hồ sơ sớm đến mức nào?
Không có mốc chung. Mỹ cho mở rất sớm, Anh giới hạn 6 tháng. Bài cũ 다양한 국가의 유학 비자 처리 시간 giúp lập lịch, còn 유학신청 체크리스트 liệt kê giấy tờ.
Cần hỗ trợ phần vé máy bay và lịch bay sau khi có visa, bạn có thể liên hệ Vé Du Học qua hotline/Zalo 090.1800.918.
Cập nhật 20/10/2026: Mỹ đã có thêm hai diễn biến sau ngày đăng. Ngày 17/7/2026, DHS công bố quy tắc cuối cùng thay “thời gian lưu trú theo chương trình” bằng thời hạn cố định cho sinh viên F (theo ICE và Đại học Cal State Monterey Bay). Ngày 14/9/2026, một toà liên bang ở Massachusetts hoãn hiệu lực quy tắc này, nên khung cũ vẫn áp dụng khi tra (theo bản tin của hãng luật Cozen O’Connor). Úc thông báo ngày 15/7/2026 rằng mức kế hoạch 2027 giữ ở 295.000 (theo Study Australia). Trang GOV.UK về visa Graduate khi tra vẫn ghi mốc 18 tháng từ 1/1/2027.
Trong chuỗi bài này
- Visa F-1 Mỹ năm 2026: I-20, phí SEVIS, phỏng vấn và thời hạn lưu trú
- Úc áp trần sinh viên quốc tế năm 2026: ảnh hưởng tới hồ sơ visa ra sao
- Du học Anh: Graduate Route rút còn 18 tháng và những mốc năm 2026–2027
- Canada năm 2026: trần giấy phép du học và thư xác nhận PAL, TAL
- Du học Nhật Bản 2026: tư cách lưu trú, thẻ cư trú và giờ làm thêm
- Du học Đức 2026: visa sinh viên và tài khoản phong toả
- Du học Hàn Quốc 2026: visa D-2 và quy định làm thêm
- 다양한 국가의 학생 비자를 고려해야 할 때입니다. 얼마나 일찍 신청해야 합니까?
- Checklist hồ sơ du học hoàn chỉnh theo từng giai đoạn
Đọc thêm: Mỹ mở rộng hạn chế nhập cảnh từ 1/1/2026: du học sinh cần biết gì; Anh áp visa brake với 4 quốc tịch từ 26/3/2026: cách đọc cho đúng.
자주 묻는 질문
Visa du học 2026 thay đổi nhiều nhất ở nước nào?
Rõ nhất là Anh (Graduate route 18 tháng cho hồ sơ từ 1/1/2027), Úc (mức kế hoạch 295.000) và Canada (trần 408.000 giấy phép). Mỹ, Nhật, Đức, Hàn chủ yếu giữ khung cũ.
Nên nộp hồ sơ visa trước ngày nhập học bao lâu?
Tuỳ nước. Mỹ cấp visa F-1 sớm nhất 365 ngày trước ngày khoá học bắt đầu, Anh cho nộp từ ngoài nước tối đa 6 tháng trước.
Có cần chứng minh tài chính ở mọi nước không?
Hầu hết đều có, nhưng hình thức và số tiền khác nhau. Đức chấp nhận tài khoản phong toả, thư cam kết, bảo lãnh ngân hàng hoặc học bổng.
Thông tin trong bài có dùng thay hồ sơ chính thức được không?
Không. Hãy đối chiếu trên trang của cơ quan di trú hoặc đại sứ quán nước đến trước khi nộp.
Thông tin mang tính tham khảo, tổng hợp từ trang chính thức tại thời điểm tra ngày 20/10/2026. Quy định, phí và điều kiện có thể thay đổi, hãy kiểm tra lại trên trang của cơ quan di trú hoặc đại sứ quán liên quan trước khi quyết định.
참조 소스
- Study in the States (DHS) – Students and the Form I-20
- Study in the States (DHS) – Paying the I-901 SEVIS Fee
- GOV.UK – 학생 비자
- GOV.UK – 대학원 비자
- Study Australia – Increased student intake for Australia in 2026
- Study Australia – Australia confirms international education settings for 2027
- 호주 내무부 – 학생 비자(서브클래스 500)
- IRCC – 2026 provincial and territorial allocations under the international student cap
- Cục Quản lý xuất nhập cảnh và lưu trú Nhật – Giấy phép hoạt động ngoài tư cách
- Bộ Ngoại giao Đức – Chứng minh tài chính khi xin visa sinh viên
- DAAD – Costs of education and living
- Study in Korea – Student Visa and Stay Status
- Study in Korea – Residence Eligibility and Stay Duration
- ICE – Student and Exchange Visitor Program
- Đại học Cal State Monterey Bay – New DHS Final Rule for F-1 Students
- Cozen O’Connor – Federal Court Blocks DHS Rule Ending Duration of Status
Booker HVSC는 15분 안에 무료 견적을 제공하고 Zalo는 온 가족이 이착륙할 수 있는 보고서를 제공합니다.
📚 같은 주제에 관한 기사
서류 및 학생비자Du học Hàn Quốc 2026: visa D-2 và quy định làm thêm17/10/26 · 6 phút đọc
서류 및 학생비자Du học Đức 2026: visa sinh viên và tài khoản phong toả13/10/26 · 6 phút đọc
서류 및 학생비자Du học Nhật Bản 2026: tư cách lưu trú, thẻ cư trú và giờ làm thêm21/08/26 · 6 phút đọc
서류 및 학생비자Canada năm 2026: trần giấy phép du học và thư xác nhận PAL, TAL06/08/26 · 6 phút đọc
서류 및 학생비자Du học Anh: Graduate Route rút còn 18 tháng và những mốc năm 2026–202727/07/26 · 5 phút đọc
서류 및 학생비자Úc áp trần sinh viên quốc tế năm 2026: ảnh hưởng tới hồ sơ visa ra sao13/07/26 · 4 phút đọc





▶
▶
▶
▶
▶
▶
▶