🔄 Cập nhật lần cuối: 20/10/26

Muốn học chương trình cấp bằng tại Hàn Quốc, bạn xin visa D-2. Theo Study in Korea, D-2 dành cho người học từ cao đẳng trở lên hoặc làm nghiên cứu, còn học tiếng Hàn tại cơ sở ngôn ngữ thuộc diện D-4. Du học sinh không được tự do đi làm thêm, mà phải xin phép trước và đáp ứng mức tiếng Hàn theo bảng quy định.
Bài này nối tiếp phần Đức: visa sinh viên và tài khoản phong toả trong chuỗi visa du học 2026 theo từng nước. Nội dung tra từ trang Study in Korea do chính phủ Hàn Quốc vận hành, ngày 20/10/2026.
D-2 gồm những loại nào?
Study in Korea chia nhóm D-2 thành: D-2-1 cao đẳng, D-2-2 đại học, D-2-3 thạc sĩ, D-2-4 tiến sĩ, D-2-5 nghiên cứu, D-2-6 trao đổi và D-2-7 chương trình học kết hợp làm việc. D-4 gồm D-4-1 (đào tạo tiếng Hàn) và D-4-2 (đào tạo ngoại ngữ khác). Với D-4, trang này nhắc rằng nếu bạn nhận từ cơ sở đào tạo khoản tiền vượt quá sinh hoạt phí thì phải xin loại visa khác.
D-2 cho phép lưu trú tối đa 2 năm mỗi lần cấp, và thời gian gia hạn thay đổi theo từng hệ học. Với bài so sánh dễ đọc hơn, hãy xem 한국 학생 비자 D-2와 D-4의 차이점은 무엇인가요?.

Hồ sơ xin visa D-2 gồm những gì?
Hồ sơ nộp cho người đứng đầu cơ quan đại diện Hàn Quốc ở nước ngoài (đại sứ quán, tổng lãnh sự quán). Theo Study in Korea, danh mục D-2 gồm:
- Bản sao hộ chiếu.
- Một ảnh hộ chiếu chụp trong 6 tháng gần nhất.
- Bản sao giấy đăng ký kinh doanh (hoặc giấy chứng nhận mã số đăng ký) của cơ sở giáo dục.
- Thư nhận học chuẩn do hiệu trưởng hoặc trưởng khoa ký.
- Kết quả xét nghiệm lao (nếu thuộc diện yêu cầu).
- Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (chỉ khi dùng sao kê của cha mẹ).
- Bằng chứng trình độ học vấn cao nhất.
- Chứng minh khả năng tài chính.
Trang này dặn có thể cần thêm giấy tờ tuỳ chương trình và tuỳ nước, nên hãy hỏi cơ quan đại diện nơi bạn nộp. Số tiền chứng minh tài chính cụ thể do trường và cơ quan đại diện quy định, bài này không nêu mức cứng. Phí xử lý thị thực lưu trú từ 91 ngày, nhập cảnh một lần, được trang ghi khoảng 60 USD.
Sang Hàn Quốc rồi phải đăng ký gì?
Người ở trên 90 ngày phải làm đăng ký người nước ngoài trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhập cảnh, theo Study in Korea. Trang này dẫn nguồn từ cổng thông tin xuất nhập cảnh HiKorea, nơi cũng có hướng dẫn xin phép thay đổi nơi ở và quy định theo từng tư cách lưu trú. Giữ sẵn thẻ đăng ký người nước ngoài vì bạn cần đến nó khi xin phép làm thêm.
Làm thêm: ai được, bao nhiêu giờ?
Theo Study in Korea, làm thêm của du học sinh là việc mang tính phụ trợ như lao động giản đơn, và phải xin phép trước. Quy trình gồm bốn bước: lập hợp đồng lao động ghi mức lương theo giờ, điền biểu mẫu xác nhận làm thêm do cố vấn sinh viên quốc tế của trường ký, nộp hồ sơ trực tuyến hoặc trực tiếp, rồi nhận tem phê duyệt hoặc in giấy phép trên mạng. Hồ sơ kèm hộ chiếu, thẻ đăng ký người nước ngoài, bảng điểm hoặc giấy xác nhận đang học, chứng chỉ tiếng Hàn (nếu có), giấy đăng ký kinh doanh của nơi làm việc.
Diện đủ điều kiện gồm người học cao đẳng, đại học, thạc sĩ, tiến sĩ, trao đổi và học kết hợp làm việc (các mã D-2 tương ứng, trừ nghiên cứu). Người học tiếng (D-4-1) được xét sau 6 tháng. Mức tiếng Hàn theo bảng như sau:
| Hệ học | Mức tiếng Hàn trong bảng |
|---|---|
| Học tiếng | TOPIK 2, sau 6 tháng |
| Cao đẳng, đại học năm 1 đến 2 | TOPIK 3, đủ điều kiện ngay |
| Đại học năm 3 đến 4 | TOPIK 4 |
Giờ làm tối đa chia theo hệ học và điều kiện của trường, người học. Bảng chung của Study in Korea đặt các mức từ 10 đến 35 giờ mỗi tuần: mức cao hơn dành cho người học trường được chứng nhận và có thành tích học tập hoặc tiếng Hàn tốt, riêng hệ thạc sĩ, tiến sĩ có mức cơ bản 15 giờ. Vì bảng chia theo nhiều tiêu chí, bạn nên đưa tình huống của mình cho cố vấn sinh viên quốc tế để biết đúng mức áp dụng.
Làm không phép hoặc vi phạm điều kiện sẽ bị xử lý theo luật. Với việc làm trái phép trong ngành xây dựng, trang này nói rõ lệnh trục xuất được ban hành không ngoại lệ. Dạy kèm tư nhân bị quản lý chặt. Bạn cũng có thể đọc thêm về chi phí, học bổng TOPIK và làm thêm ở hệ tiếng, và so với mức 28 giờ mỗi tuần của Nhật ở phần Nhật Bản.
Quy định có thể được cơ quan xuất nhập cảnh Hàn Quốc điều chỉnh, hãy kiểm tra lại trên Study in Korea, HiKorea hoặc hỏi trường trước khi quyết định. Cần hỗ trợ lịch bay đến Hàn Quốc khớp ngày nhập học, bạn có thể liên hệ Vé Du Học qua hotline/Zalo 090.1800.918.
Đọc thêm: New Zealand: du học sinh được làm thêm 25 giờ mỗi tuần từ 3/11/2025.
자주 묻는 질문
Visa D-2 khác D-4 thế nào?
D-2 dành cho chương trình cấp bằng từ cao đẳng trở lên hoặc nghiên cứu. D-4 dành cho đào tạo không cấp bằng, gồm học tiếng Hàn.
Visa D-2 được cấp tối đa bao lâu mỗi lần?
Study in Korea ghi tối đa 2 năm mỗi lần cấp, sau đó gia hạn tuỳ loại chương trình.
Du học sinh Hàn Quốc có được đi làm thêm ngay không?
Không tự do làm thêm. Bạn phải xin phép trước, kèm hợp đồng ghi lương theo giờ và biểu mẫu do cố vấn sinh viên quốc tế xác nhận.
Cần TOPIK cấp mấy để xin làm thêm?
Hệ học tiếng cần TOPIK 2 và chờ 6 tháng, cao đẳng cùng đại học năm 1 đến 2 cần TOPIK 3, đại học năm 3 đến 4 cần TOPIK 4.
Thông tin mang tính tham khảo, tổng hợp từ trang chính thức tại thời điểm tra ngày 20/10/2026. Quy định, phí và điều kiện có thể thay đổi, hãy kiểm tra lại trên trang của cơ quan di trú hoặc trường trước khi quyết định.
참조 소스
- Study in Korea – Student Visa and Stay Status
- Study in Korea – Residence Eligibility and Stay Duration (part-time job)
- Study in Korea – Employment System for Foreigners (part-time)
Booker HVSC는 15분 안에 무료 견적을 제공하고 Zalo는 온 가족이 이착륙할 수 있는 보고서를 제공합니다.
📚 같은 주제에 관한 기사
서류 및 학생비자Du học Đức 2026: visa sinh viên và tài khoản phong toả13/10/26 · 6 phút đọc
서류 및 학생비자Du học Nhật Bản 2026: tư cách lưu trú, thẻ cư trú và giờ làm thêm21/08/26 · 6 phút đọc
서류 및 학생비자Canada năm 2026: trần giấy phép du học và thư xác nhận PAL, TAL06/08/26 · 6 phút đọc
서류 및 학생비자Du học Anh: Graduate Route rút còn 18 tháng và những mốc năm 2026–202727/07/26 · 5 phút đọc
서류 및 학생비자Úc áp trần sinh viên quốc tế năm 2026: ảnh hưởng tới hồ sơ visa ra sao13/07/26 · 4 phút đọc
서류 및 학생비자Visa F-1 Mỹ năm 2026: I-20, phí SEVIS, phỏng vấn và thời hạn lưu trú29/06/26 · 5 phút đọc





▶
▶
▶
▶
▶
▶
▶