🔄 Cập nhật lần cuối: 20/10/26

유학 핸드북📅 30/06/25⏱ 8분↻업데이트20/10/26
Cầu Sydney Harbour Bridge bên vịnh lúc hoàng hôn, tông hồng tím, gợi chuyện visa du học Úc

Từ ngày 1/7/2025, phí xét visa du học Úc (subclass 500) cho người nộp đơn chính tăng từ 1.600 lên 2.000 AUD. Mức mới áp dụng với hồ sơ nộp từ ngày đó trở đi. Nếu bạn chưa nộp đơn, ngày nộp giờ là yếu tố đáng tính vào kế hoạch chi phí.

Đây là bài đầu trong đợt vệ tinh của chuỗi “Chính sách và visa du học 2026”. Chúng tôi chọn một thay đổi có ngày hiệu lực rõ ràng, đọc thẳng từ văn bản pháp luật thay vì qua lời kể lại.

Văn bản nào quy định mức phí mới?

Mức phí nằm trong Migration Amendment (Visa Application Charges) Regulations 2025, mã F2025L00796. Theo bản đăng trên Federal Register of Legislation, quy định này được làm ngày 26/6/2025, đăng ký ngày 30/6/2025 và có hiệu lực toàn bộ từ 1/7/2025. Đây là bộ quy định chỉnh nhiều mức phí visa cùng lúc, không riêng visa du học.

Mặt nước biển xanh ngọc trải rộng với một chiếc thuyền nhỏ, gợi vùng biển nước Úc
Ảnh: xiSerge / Pixabay

Với visa du học, văn bản sửa mục 1222 của Schedule 1 trong Migration Regulations 1994. Một dòng ghi “bỏ 1.600, thay bằng 2.000 (đô la Úc)”, tức mức dành cho người nộp đơn chính. Hai dòng kế tiếp đổi 1.190 thành 1.225 và 390 thành 400, khớp với mức người đi kèm mà nhiều hãng luật Úc nêu: 1.225 AUD cho người từ 18 tuổi và 400 AUD cho người dưới 18 tuổi. Chúng tôi dựa vào văn bản cho các phép đổi số, còn việc gán từng dòng cho từng nhóm người đi kèm lấy từ các hãng luật. Với trường hợp cụ thể, bạn nên dùng công cụ tính phí trên trang của Home Affairs.

Phần áp dụng của văn bản ghi các thay đổi chỉ tác động tới đơn nộp từ 1/7/2025. Đơn nộp trước đó vẫn theo mức đã có.

Nộp đơn trước hay sau 1/7 thì khác gì?

Về số tiền, chênh lệch cho một người nộp đơn chính là 400 AUD. Với gia đình đi cùng, chênh lệch cộng dồn theo từng thành viên, nên bảng dự toán cần tính từng người.

Tuy vậy, đừng vội nộp đơn chỉ để tránh một khoản phí. Hồ sơ du học Úc cần Thư xác nhận ghi danh (CoE), bảo hiểm OSHC, bằng chứng tài chính và tiếng Anh còn hạn. Nộp sớm mà thiếu giấy tờ có thể làm hồ sơ yếu đi. Bài CoE, I-20, CAS 란 무엇입니까? giải thích vai trò của từng loại giấy xác nhận. Nếu bạn còn đang cân nhắc thời điểm, xem thêm 다양한 국가의 유학 비자 처리 시간.

Nên đưa khoản phí này vào dự toán thế nào?

Phí xét visa là khoản nộp cho chính phủ Úc, tách khỏi học phí. Cách làm gọn là lập một bảng riêng gồm phí visa, bảo hiểm OSHC, vé máy bay, tiền đặt cọc nhà và sinh hoạt phí ba tháng đầu. Khi đối chiếu với nguồn tiền chứng minh tài chính, bạn thấy ngay khoản nào phải chi trước ngày bay.

Về mặt chi phí tổng thể, bài 다른 나라 유학 비용 có bảng so sánh học phí và sinh hoạt phí, còn 경제적으로 호주 유학 nói về học bổng và làm thêm. Con số phí nên được kiểm lại trên trang chính thức vào ngày bạn thanh toán, vì chính phủ Úc có thể điều chỉnh theo từng năm tài khóa.

Bài cùng chủ đề đăng trước đó: Canada 2025: trần 437.000 giấy phép du học, PAL/TAL và mốc 2025-2027.

자주 묻는 질문

Phí visa du học Úc từ 1/7/2025 là bao nhiêu?

Theo văn bản quy định đăng trên Federal Register of Legislation, mức cho người nộp đơn chính trong mục visa du học tăng từ 1.600 lên 2.000 AUD với hồ sơ nộp từ 1/7/2025. Bạn nên xem bảng giá hiện hành trên trang Home Affairs trước khi thanh toán.

Hồ sơ nộp trước 1/7/2025 có phải trả thêm không?

Văn bản ghi các thay đổi áp dụng với đơn nộp từ ngày 1/7/2025 trở đi. Vì vậy đơn đã nộp trước ngày đó tính theo mức cũ. Thời điểm nộp được tính theo hồ sơ trên hệ thống, nên hãy giữ biên nhận để đối chiếu.

Người đi kèm trả phí thế nào?

Nhiều hãng luật Úc nêu mức cho người đi kèm từ 18 tuổi là 1.225 AUD và dưới 18 tuổi là 400 AUD. Các con số này khớp với những dòng sửa trong văn bản. Hãy tra lại bằng công cụ tính phí của Home Affairs cho đúng trường hợp của bạn.

Phí visa có nằm trong học phí hay dự toán tài chính không?

Phí xét visa là khoản nộp cho chính phủ Úc, tách khỏi học phí trường. Hãy đưa nó vào bảng dự toán chi phí cùng bảo hiểm, vé máy bay và sinh hoạt phí, rồi so với chứng minh tài chính của gia đình.

Thông tin mang tính tham khảo, tổng hợp từ nguồn công khai tại thời điểm đăng. Phí và quy định visa có thể thay đổi, bạn nên kiểm tra trên trang chính thức của Bộ Nội vụ Úc. Cần hỗ trợ về vé bay, liên hệ Vé Du Học qua hotline/Zalo 090.1800.918.

Cập nhật 20/10/2026: theo trang tin của Study Australia đăng 3/7/2026, phí visa du học đã tăng từ 2.000 lên 2.500 AUD từ 1/7/2026. Trang này nêu một số nhóm vẫn trả mức hiện hành cộng điều chỉnh CPI hằng năm, trong đó có người nộp đơn chính mang hộ chiếu các nước ASEAN, gồm Việt Nam, và người học ELICOS độc lập hoặc Non-Award. Trang Student visa (subclass 500) của Home Affairs, tra ngày 20/10/2026, cũng ghi mức “từ 2.500 AUD” và có phần giảm phí cho công dân ASEAN đủ điều kiện. Hãy dùng công cụ tính phí chính thức để biết số tiền cụ thể.

Đọc thêm: bức tranh chung xem bài trụ chính sách visa du học 2026: bức tranh đầu năm và cách đọc tin (đăng 27/3/2026), và bài Úc 2026: phí visa sau tốt nghiệp tăng gấp đôi, siết xét visa du học (đăng 1/6/2026).

참조 소스

Cần săn vé du học, hành lý 40kg hoặc 2 kiện 23kg?

Booker HVSC는 15분 안에 무료 견적을 제공하고 Zalo는 온 가족이 이착륙할 수 있는 보고서를 제공합니다.

✈ 견적 받기

이 기사가 도움이 되었나요?별번호를 터치하세요. 약 20초 정도 소요됩니다. 귀하의 의견은 Study Abroad Tickets 팀이 귀하의 필요에 더욱 부합하는 기사를 작성하는 데 도움이 됩니다.

📚 같은 주제에 관한 기사

🔥 많이 읽어보세요

  1. 야간 비행, 장거리 비행: 피로와 시차를 예방하는 방법
  2. 유학 갈 때 환승: 항공권 발권 전 확인해야 할 7가지
  3. 유학중인 자녀를 방문하는 부모 : 비자 및 항공권 방문
  4. 유학 중 아르바이트: 시간 제한, 급여 및 법적 메모
  5. 유학 갈 때 지참해야 할 서류 (체크인 없음)