🔄 Cập nhật lần cuối: 20/10/26

유학 핸드북📅 02/01/26⏱ 8분↻업데이트20/10/26
Ảnh minh hoạ chủ đề Anh yêu cầu tiếng Anh B2 8/1/2026

Từ 8/1/2026, người nộp hồ sơ lần đầu theo diện Skilled Worker, High Potential Individual (HPI) và Scale-up ở Anh phải chứng minh tiếng Anh ở mức B2 theo khung CEFR, thay vì B1 như trước. Đây là chuyện của giai đoạn sau tốt nghiệp. Visa Student không nằm trong danh sách các diện được nâng chuẩn ở văn bản này.

Bài thuộc chuỗi “Chính sách và visa du học 2026”. Phần trước của chuỗi là bài về hạn chế nhập cảnh của Mỹ từ 1/1/2026, còn bài này đi sang nước Anh và câu hỏi: sau khi học xong, bạn muốn ở lại làm việc thì tiếng Anh được tính ra sao?

Quy định mới nói gì, và có từ khi nào?

Văn bản gốc là bản thay đổi Quy tắc Nhập cư (Statement of Changes HC 1333) mà Bộ Nội vụ Anh công bố ngày 14/10/2025. Trong bản giải trình kèm theo, Home Office ghi rằng mức tiếng Anh của ba diện Skilled Worker, HPI và Scale-up tăng từ B1 lên B2. Yêu cầu áp dụng cho người xin cấp phép lần đầu, kể từ ngày 8/1/2026.

Bàn học có sách tiếng Anh và bút, minh hoạ việc chuẩn bị chứng minh trình độ tiếng Anh khi xin visa
Ảnh: F1Digitals / Pixabay

Người đã được cấp phép theo mức B1 và muốn gia hạn trên cùng diện vẫn giữ mức B1. Trang Skilled Worker của GOV.UK nói thêm: người đã có visa này trước 8/1/2026 và gia hạn thì không phải chứng minh lại tiếng Anh. Người chuyển từ một visa khác sang Skilled Worker thì cần mức B2.

Chữ “chuyển từ visa khác” quan trọng với du học sinh. Một sinh viên đang giữ visa Student hoặc Graduate rồi xin sang Skilled Worker được tính là chuyển diện, nên theo trang GOV.UK sẽ phải đáp ứng B2.

Chứng minh B2 bằng cách nào?

GOV.UK nêu ba hướng chính:

  1. Bằng cấp của trường Anh. Bằng trình độ đại học, dạy bằng tiếng Anh, do một cơ sở của Anh cấp (kể cả khi bạn học ở ngoài nước Anh).
  2. Bằng nước ngoài dạy bằng tiếng Anh. Cần nộp đánh giá của Ecctis, tổ chức cấp mã xác nhận bằng tương đương cử nhân Anh trở lên và được dạy bằng tiếng Anh.
  3. Bài thi SELT. Nếu không có bằng cấp phù hợp, bạn thi một bài thi tiếng Anh an toàn (Secure English Language Test) của đơn vị được chấp nhận, đạt tối thiểu B2.

Trang cũng liệt kê một số nước có công dân không cần chứng minh, như Mỹ, Canada, Úc, New Zealand. Việt Nam không có trong danh sách trên trang này. Với người học y tế hoặc thú y, có mục riêng nói về đánh giá tiếng Anh do tổ chức nghề nghiệp chấp nhận.

Với phần lớn du học sinh vừa tốt nghiệp một trường Anh, hướng thứ nhất có vẻ thuận lợi vì bằng của trường đã chứng minh được yêu cầu. Theo cách đọc của Ban biên tập, bạn nên giữ bản bằng và giấy xác nhận ngôn ngữ giảng dạy từ trường, vì điều kiện cụ thể đọc theo trang chính thức vào thời điểm nộp. Nếu bạn học ở trường Anh nhưng bằng tốt nghiệp chưa có, hãy hỏi phòng đào tạo thời điểm nào có giấy xác nhận.

Visa Graduate có bị tính vào không?

Trong mục thay đổi về tiếng Anh của bản giải trình HC 1333, ba diện được nêu tên là Skilled Worker, HPI và Scale-up. Visa Graduate xuất hiện ở một mục khác, nói về thời hạn. Trang GOV.UK về visa Graduate ghi rõ:

Bản giải trình ước tính thay đổi thời hạn này làm giảm khoảng 12.000 hồ sơ visa Student mỗi năm về lâu dài, và đó là ước tính của chính Home Office, không phải số thực tế. Điều bạn rút ra cho kế hoạch của mình là thời điểm nộp visa Graduate quyết định bạn được 2 năm hay 18 tháng, nên lịch tốt nghiệp và lịch nộp hồ sơ nên tính từ sớm.

Nên làm gì ngay sau thông tin này?

Nếu bạn đang học ở Anh và có ý định chuyển sang visa làm việc, hãy làm ba việc. Một, xác nhận với trường rằng khoá của bạn được dạy bằng tiếng Anh và hỏi cách lấy giấy xác nhận. Hai, mở lại trang GOV.UK về kiến thức tiếng Anh trước ngày nộp, vì quy định có thể đổi. Ba, đọc thêm các bài cũ để nắm khung chung: việc làm sau tốt nghiệp ở nước ngoài và visa làm việc các nước, 학생 비자 및 졸업 후 취업 비자 연장 그리고 영국 학생 비자: CAS, 포인트 및 재정 증명. Số liệu trong các bài này viết ở thời điểm cũ hơn, hãy đối chiếu với trang chính thức.

Khi cần hỗ trợ vé máy bay sau khi có visa, bạn có thể liên hệ Vé Du Học qua hotline/Zalo 090.1800.918.

Đọc thêm: chính sách visa du học 2026: bức tranh đầu năm (bài tổng hợp đăng sau, 27/3/2026) và Anh thu phí 925 bảng mỗi sinh viên quốc tế từ 2028 (đăng 18/5/2026).

Cập nhật 20/10/2026: Bản thay đổi quy tắc ngày 5/3/2026 (HC 1691) còn nêu yêu cầu tiếng Anh khi xin định cư sẽ tăng từ B1 lên B2 với nhiều diện, trong đó có Skilled Worker, nhưng hiệu lực hoãn đến 26/3/2027, theo bản giải trình của Home Office. Nguồn: bản giải trình HC 1691.

Bài cùng chủ đề đăng trước đó: Anh đề xuất định cư sau 10 năm: sinh viên quốc tế cần biết gì.

자주 묻는 질문

B2 là mức nào và áp dụng cho diện visa nào?

B2 là một bậc của khung CEFR, cao hơn B1. Theo văn bản Home Office đã mở, B2 áp dụng cho người nộp lần đầu các diện Skilled Worker, HPI và Scale-up từ 8/1/2026.

Du học sinh Anh tốt nghiệp có cần thi tiếng Anh riêng không?

Theo GOV.UK, bằng trình độ đại học dạy bằng tiếng Anh do trường Anh cấp có thể dùng để chứng minh tiếng Anh. Hãy đọc điều kiện trên trang chính thức và hỏi trường nếu chưa rõ.

Người đã có visa Skilled Worker trước 8/1/2026 thì sao?

GOV.UK ghi người đã giữ visa này trước ngày đó và gia hạn cùng diện chỉ cần B1. Người chuyển từ visa khác sang Skilled Worker cần B2.

Visa Graduate có đổi yêu cầu tiếng Anh không?

Trang GOV.UK về visa Graduate không nêu bài thi tiếng Anh riêng. Thay đổi đáng chú ý là thời hạn: 2 năm nếu nộp đến 31/12/2026, 18 tháng nếu nộp từ 1/1/2027.

Thông tin mang tính tham khảo, tổng hợp từ trang chính thức tại thời điểm tra ngày 20/10/2026. Quy định, phí và điều kiện có thể thay đổi, hãy kiểm tra lại trên trang của cơ quan di trú hoặc đại sứ quán liên quan trước khi quyết định.

참조 소스

Cần săn vé du học, hành lý 40kg hoặc 2 kiện 23kg?

Booker HVSC는 15분 안에 무료 견적을 제공하고 Zalo는 온 가족이 이착륙할 수 있는 보고서를 제공합니다.

✈ 견적 받기

이 기사가 도움이 되었나요?별번호를 터치하세요. 약 20초 정도 소요됩니다. 귀하의 의견은 Study Abroad Tickets 팀이 귀하의 필요에 더욱 부합하는 기사를 작성하는 데 도움이 됩니다.

📚 같은 주제에 관한 기사

🔥 많이 읽어보세요

  1. 야간 비행, 장거리 비행: 피로와 시차를 예방하는 방법
  2. 유학 갈 때 환승: 항공권 발권 전 확인해야 할 7가지
  3. Phòng chờ thương gia tại Tân Sơn Nhất, Nội Bài, Đà Nẵng: danh sách, điều kiện vào, cách mua lẻ
  4. 유학 중 아르바이트: 시간 제한, 급여 및 법적 메모
  5. 유학 갈 때 지참해야 할 서류 (체크인 없음)