Học bổng du học📅 23/07/2018⏱ 10 phút đọc
Các loại học bổng du học: toàn phần, bán phần, học bổng trường, chính phủ và doanh nghiệp

Khi mới tìm hiểu, nhiều bạn chỉ nghe “học bổng” mà không biết mỗi loại khác nhau ra sao. Nắm rõ các loại học bổng du học giúp bạn chọn đúng mục tiêu, ước tính chính xác phần chi phí còn phải tự lo và tránh nộp hồ sơ dàn trải. Bài viết phân loại theo hai tiêu chí: mức tài trợ và nhà tài trợ.

Phân loại các loại học bổng du học theo mức tài trợ

Học bổng toàn phần (full scholarship)

Học bổng toàn phần thường chi trả toàn bộ học phí và một phần hoặc toàn bộ chi phí sinh hoạt. Ví dụ, theo thông tin công bố của chương trình Fulbright dành cho sinh viên Việt Nam, học bổng thạc sĩ tại Mỹ chi trả học phí và lệ phí, trợ cấp sinh hoạt hằng tháng, vé máy bay khứ hồi và bảo hiểm y tế. Học bổng MEXT của Chính phủ Nhật Bản dành cho nghiên cứu sinh chi trả học phí, vé máy bay đến và về Nhật, cùng trợ cấp hằng tháng (theo công bố gần đây khoảng 143.000–145.000 yên, có thể thay đổi).

Tuy vậy, “toàn phần” không có nghĩa là bạn không tốn đồng nào: lệ phí thi chứng chỉ, visa, khám sức khỏe, hành lý quá cước và chi phí tuần đầu thường vẫn do bạn tự lo. Bài học bổng toàn phần có thật sự miễn phí phân tích chi tiết các khoản này.

Học bổng bán phần (partial scholarship)

Học bổng bán phần chi trả một phần học phí – thường dưới dạng phần trăm (ví dụ 25%, 50%) hoặc số tiền cố định mỗi năm. Đây là loại phổ biến nhất ở các trường đại học Úc, Anh, Canada, Mỹ. Ưu điểm là số lượng nhiều, tỷ lệ cạnh tranh thấp hơn; nhược điểm là gia đình vẫn cần chứng minh và chi trả phần còn lại.

Học bổng hỗ trợ một phần chi phí khác

Một số học bổng không trả học phí mà hỗ trợ sinh hoạt phí, tiền nhà, vé máy bay hoặc chi phí nghiên cứu. Chúng thường có thể kết hợp với học bổng học phí. Xem thêm bài học bổng hỗ trợ sinh hoạt phí (stipend) và học bổng miễn học phí.

Phân loại theo nhà tài trợ

Hai cách phân loại học bổng: theo mức tài trợ và theo nhà tài trợ
Hai cách phân loại học bổng: theo mức tài trợ và theo nhà tài trợ

Học bổng chính phủ

Do chính phủ nước đến hoặc chính phủ Việt Nam tài trợ, thường là toàn phần và có mục tiêu ngoại giao, phát triển. Tiêu biểu: Chevening (Anh), Fulbright (Mỹ), Australia Awards (Úc), DAAD (Đức), MEXT (Nhật), GKS (Hàn Quốc). Đặc điểm chung:

Học bổng của trường (học bổng đầu vào, học bổng khoa)

Do chính trường đại học cấp, phần lớn dựa trên thành tích học tập (merit-based). Nhiều trường tự động xét học bổng khi bạn nộp đơn nhập học; số khác yêu cầu đơn và bài luận riêng. Ở bậc đại học tại Mỹ còn có hỗ trợ tài chính dựa trên nhu cầu (need-based). Với bậc tiến sĩ, hình thức phổ biến là trợ giảng/trợ lý nghiên cứu kèm miễn học phí.

Học bổng doanh nghiệp và quỹ tư nhân

Do tập đoàn, ngân hàng, tổ chức phi lợi nhuận hoặc quỹ gia đình tài trợ. Có loại đi kèm cam kết làm việc cho doanh nghiệp sau tốt nghiệp, có loại chỉ là giải thưởng một lần. Loại này ít được quảng bá nên ít người nộp – chi tiết trong bài học bổng doanh nghiệp và quỹ tư nhân.

Học bổng của tổ chức quốc tế và khu vực

Ví dụ các chương trình của Liên minh châu Âu như Erasmus Mundus, hay các học bổng dành cho công dân ASEAN. Điểm mạnh là quyền lợi tốt và môi trường đa quốc gia.

Bảng so sánh các loại học bổng du học

Loại học bổng Mức tài trợ thường gặp Độ cạnh tranh Tiêu chí nổi bật
Chính phủ Toàn phần, thường gồm vé máy bay Rất cao Lãnh đạo, kinh nghiệm, kế hoạch đóng góp
Trường đại học Bán phần đến toàn phần học phí Trung bình – cao Thành tích học tập, bài luận
Trợ giảng/nghiên cứu (sau đại học) Miễn học phí + lương/trợ cấp Cao Năng lực nghiên cứu, sự phù hợp với giáo sư
Doanh nghiệp, quỹ tư nhân Một phần đến toàn phần Thay đổi, thường ít người nộp Ngành học, hoàn cảnh, cam kết
Tổ chức quốc tế, khu vực Thường toàn phần Cao Học thuật, động lực, tính quốc tế

Quyền lợi cụ thể thay đổi theo từng năm; luôn kiểm tra trang chính thức của học bổng trước khi lên kế hoạch tài chính.

Nên nhắm loại học bổng nào?

Chiến lược hợp lý cho đa số là kết hợp: 1–2 học bổng chính phủ (mục tiêu “vươn cao”), 3–4 học bổng trường (mục tiêu chính) và 1–2 nguồn doanh nghiệp/quỹ (bổ sung). Cách này giảm rủi ro “trắng tay” nếu trượt học bổng lớn.

Để xếp các học bổng này vào một kế hoạch có thời hạn rõ ràng, bạn có thể tham khảo lộ trình săn học bổng 12 tháng.

Mẹo từ Vé Du Học: Đọc kỹ học bổng có chi trả vé máy bay hay không. Nếu học bổng chỉ cấp một khoản cố định cho vé, việc săn được vé tốt sẽ giúp bạn còn dư cho tuần đầu. Đội 30+ Booker của Vé Du Học săn vé đa hãng, tối ưu hành lý ký gửi 40–46kg, kiểm tra visa quá cảnh và xuất hóa đơn VAT khi học bổng yêu cầu chứng từ thanh toán.

Câu hỏi thường gặp

Học bổng toàn phần và học bổng 100% học phí có giống nhau không?

Không hẳn. Học bổng 100% học phí chỉ miễn học phí, bạn vẫn tự lo sinh hoạt phí. Học bổng toàn phần thường bao gồm thêm trợ cấp sinh hoạt và đôi khi cả vé máy bay, bảo hiểm.

Có thể nhận cùng lúc hai học bổng không?

Có thể, nếu quy định của cả hai cho phép. Một số học bổng toàn phần cấm nhận thêm tài trợ khác; học bổng trường bán phần thường có thể cộng với học bổng bên ngoài. Hãy hỏi văn phòng học bổng của trường.

Học bổng chính phủ có bắt buộc về nước không?

Một số có, ví dụ yêu cầu về nước một khoảng thời gian sau khi tốt nghiệp. Điều kiện này được ghi rõ trong quy định của từng học bổng.

Học bổng bán phần có giúp xin visa dễ hơn không?

Học bổng giúp giảm số tiền cần chứng minh tài chính, nhưng quyết định visa phụ thuộc vào toàn bộ hồ sơ, không chỉ học bổng.

Kết luận

Hiểu rõ các loại học bổng du học giúp bạn đặt mục tiêu thực tế và chuẩn bị tài chính chủ động. Dù nhận học bổng nào, chuyến bay đầu tiên vẫn là một khoản cần tính toán – hãy tham khảo dịch vụ vé máy bay du học hoặc liên hệ hotline/Zalo 090.1800.918 để được tư vấn.

Cần săn vé du học, hành lý 46kg?

Booker HVSC báo giá miễn phí trong 15 phút, Zalo báo cất – hạ cánh cho cả gia đình.

✈ Nhận báo giá

Để lại một bình luận