
“Du học nước nào vừa túi tiền?” là câu hỏi đầu tiên của hầu hết các gia đình. Bài viết tổng hợp chi phí du học các nước phổ biến với du học sinh Việt Nam – học phí tham khảo, sinh hoạt phí và mức tài chính tối thiểu mà chính phủ các nước yêu cầu khi xin visa – để bạn có bức tranh so sánh ban đầu trước khi đi sâu vào từng trường. Lưu ý, mọi con số đều thay đổi theo năm, nên hãy xem đây là mốc tham khảo và luôn kiểm tra trang chính thức.
Chi phí du học gồm những khoản nào
- Học phí: khác nhau rất lớn theo nước, bậc học, ngành (y, kỹ thuật thường cao hơn kinh doanh, xã hội) và loại trường (công lập/tư thục).
- Sinh hoạt phí: nhà ở, ăn uống, đi lại, điện thoại, sách vở, cá nhân. Phụ thuộc nhiều vào thành phố.
- Chi phí trước khi đi: thi chứng chỉ, dịch thuật, phí visa, khám sức khỏe, bảo hiểm, vé máy bay.
- Chi phí ổn định ban đầu: tiền cọc nhà, đồ dùng, sim, sách.
Mức “sinh hoạt phí tối thiểu” trong hồ sơ visa là mức chính phủ cho rằng đủ sống cơ bản – thực tế nhiều bạn chi cao hơn, nhất là ở thành phố lớn. Cách chứng minh khoản này được hướng dẫn tại bài chứng minh tài chính du học.
Bảng so sánh chi phí du học các nước

Học phí dưới đây là khoảng tham khảo phổ biến cho sinh viên quốc tế bậc đại học/thạc sĩ; mức sinh hoạt phí là yêu cầu khi xin visa theo công bố gần nhất của cơ quan chính phủ tại thời điểm cập nhật bài viết.
| Nước | Học phí tham khảo/năm | Sinh hoạt phí tối thiểu khi xin visa |
|---|---|---|
| Úc | Khoảng 20.000–50.000 AUD (ngành y, nha cao hơn) | 29.710 AUD/năm (mức áp dụng từ tháng 5/2024; kiểm tra lại trên trang Bộ Nội vụ Úc vì có thể được điều chỉnh) |
| Mỹ | Rất rộng: khoảng 10.000 USD (cao đẳng cộng đồng) đến hơn 60.000 USD (đại học tư thục) | Theo ước tính chi phí ghi trên I-20 của từng trường |
| Anh | Khoảng 15.000–40.000 GBP (y khoa có thể cao hơn) | 1.529 GBP/tháng ở London, 1.171 GBP/tháng nơi khác, tối đa 9 tháng |
| Canada | Khoảng 20.000–45.000+ CAD, tùy tỉnh bang và ngành | 23.448 CAD/năm cho hồ sơ nộp từ 01/09/2026 (ngoài Quebec, chưa gồm học phí, đi lại) |
| Đức | Đa số trường công lập miễn học phí, chỉ đóng phí học kỳ; bang Baden-Württemberg thu học phí với sinh viên ngoài EU | Tài khoản phong tỏa 11.904 EUR (năm 2026) |
| Nhật Bản | Đại học quốc lập theo mức chuẩn khoảng 535.800 yên/năm; trường tư và trường tiếng cao hơn | Chứng minh khả năng chi trả theo yêu cầu của trường, cơ quan xét duyệt |
| Hàn Quốc | Từ vài triệu đến hơn 10 triệu won/học kỳ, tùy trường và ngành | Chứng minh số dư theo quy định visa D-2/D-4 (thay đổi theo thời kỳ) |
Một số nước khác như Phần Lan, Hà Lan, Pháp, Hungary hay các nước Đông Nam Á có mức chi phí và học bổng rất đáng cân nhắc.
Ghi chú theo từng nước
Úc
Ngoài học phí và sinh hoạt phí, sinh viên phải mua bảo hiểm y tế OSHC suốt thời gian visa. Study Australia lưu ý khi thuê nhà tư nhân thường phải đặt cọc (bond) khoảng bốn tuần tiền nhà và trả trước khoảng bốn tuần. Chi tiết về tiết kiệm có trong bài du học Úc tiết kiệm.
Mỹ
Mỗi trường công bố “cost of attendance” và ghi tổng chi phí dự kiến trên I-20. Học phí đại học tư thục cao nhưng cũng là nơi có học bổng/hỗ trợ tài chính lớn. Sinh viên quốc tế còn đóng phí SEVIS và phí visa.
Anh
Thạc sĩ phần lớn chỉ 1 năm, giúp tổng chi phí thấp hơn dù học phí năm cao. Ngoài ra phải đóng phụ phí y tế (Immigration Health Surcharge) khi xin visa.
Canada
Mức tài chính tối thiểu được IRCC điều chỉnh định kỳ theo chi phí sinh hoạt; Quebec có quy định riêng. Học phí khác biệt nhiều giữa các tỉnh bang.
Đức
Miễn học phí ở phần lớn trường công lập là lợi thế lớn, nhưng bạn cần chứng minh tài chính qua tài khoản phong tỏa và thường phải học tiếng Đức hoặc chọn chương trình tiếng Anh – xem visa du học Đức và tài khoản phong tỏa.
Nhật Bản, Hàn Quốc
Học phí và sinh hoạt phí thường thấp hơn các nước phương Tây, đồng thời sinh viên được làm thêm trong giới hạn giờ cho phép – xem làm thêm khi du học.
Những chi phí thường bị bỏ quên
- Vé máy bay chiều đi, về thăm nhà, mùa Tết hay hè – có thể chiếm phần đáng kể trong ngân sách năm đầu.
- Hành lý quá cước khi mang quá nhiều đồ.
- Bảo hiểm y tế bắt buộc, phí visa, phí gia hạn visa.
- Tiền cọc nhà, đồ dùng ban đầu.
- Chênh lệch tỷ giá: nên dự phòng thêm 5–10% ngân sách.
- Sách, thiết bị học tập, phí thực hành với một số ngành.
Cách giảm tổng chi phí du học
- Săn học bổng từ sớm – bắt đầu từ bài săn học bổng du học từ A đến Z.
- Chọn thành phố có chi phí sinh hoạt thấp hơn nhưng vẫn có chất lượng đào tạo tốt.
- Ở ký túc xá hoặc thuê chung – xem tìm nhà ở khi du học.
- Lập ngân sách hằng tháng và theo dõi chi tiêu – xem quản lý tài chính cá nhân cho du học sinh.
- Tối ưu chi phí bay: đặt sớm, so sánh nhiều hãng. Đội ngũ Booker của Vé Du Học săn vé đa hãng và tiếp tục theo dõi giá sau khi bạn đã thanh toán – nếu tìm được giá tốt hơn, HVSC chuyển khoản hoàn lại tiền chênh lệch; có xuất hóa đơn VAT khi cần. Xem dịch vụ vé máy bay du học.
Câu hỏi thường gặp
Du học nước nào rẻ nhất?
Không có đáp án tuyệt đối. Đức (học phí thấp ở trường công) và một số nước châu Á, châu Âu có tổng chi phí thấp, nhưng cần xét thêm ngôn ngữ, ngành học và cơ hội việc làm.
Mức sinh hoạt phí khi xin visa có đủ sống không?
Đó là mức tối thiểu; ở thành phố lớn, chi tiêu thực tế thường cao hơn. Hãy tham khảo thêm ước tính của trường.
Học phí có tăng trong quá trình học không?
Có thể. Nhiều trường điều chỉnh học phí hằng năm; hãy hỏi trường về mức tăng dự kiến.
Có nên tính thu nhập làm thêm vào ngân sách?
Chỉ nên coi là khoản bổ sung, không phải nguồn chính, vì giờ làm bị giới hạn và việc làm không đảm bảo.
Biết rõ chi phí giúp gia đình chọn đúng điểm đến và chuẩn bị tài chính vững vàng. Khi đã có kế hoạch, liên hệ Vé Du Học qua hotline/Zalo 090.1800.918 để được tư vấn vé bay tối ưu chi phí.
Nguồn tham khảo
Booker HVSC báo giá miễn phí trong 15 phút, Zalo báo cất – hạ cánh cho cả gia đình.
